light upon
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ):
- Tình cờ tìm thấy hoặc phát hiện ra (một thứ gì đó) một cách bất ngờ: "light upon" diễn tả hành động khám phá hoặc gặp gỡ một điều gì đó không có kế hoạch trước, thường là do may mắn hoặc ngẫu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khảo cổ học tình cờ tìm thấy một ngôi mộ cổ khi đang đào bới trên sa mạc.)
- (Cô ấy tình cờ phát hiện một cuốn sách quý hiếm trong thư viện cũ.)
- (Những người đi bộ đường dài cuối cùng đã tình cờ tìm thấy con đường chính dẫn đến hồ sau nhiều giờ lang thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "light upon an idea": tình cờ nảy ra một ý tưởng. (Anh ấy tình cờ nảy ra một giải pháp xuất sắc khi đang tắm.)
- "light upon a solution": vô tình tìm ra cách giải quyết. (Họ vô tình tìm ra một cách sửa chữa đơn giản cho vấn đề phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Light on (cụm động từ): tình cờ tìm thấy (đồng nghĩa với "light upon"). (Thám tử tình cờ tìm thấy một manh mối quan trọng.)
- Light (v): chiếu sáng, thắp sáng (nghĩa gốc, không liên quan trực tiếp đến "light upon").
Từ đồng nghĩa
- Tình cờ tìm thấy: stumble upon, come across, chance upon, discover by accident. (Cô ấy tình cờ tìm thấy một cuốn nhật ký cũ trên gác mái.)
- Phát hiện bất ngờ: encounter unexpectedly, happen upon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Light out: khởi hành vội vã, bỏ đi. (Họ rời khỏi thị trấn vội vã trước bình minh.)
- Light up: thắp sáng, làm sáng lên, hoặc tỏ ra vui vẻ. (Khuôn mặt cô ấy sáng lên khi nghe tin.)
Thành ngữ liên quan
- Light at the end of the tunnel: hy vọng sau khó khăn. (Nguồn tài trợ mới là một tia hy vọng cho dự án đang gặp khó khăn.)